TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Than củi tiếng Pháp là gì?

"than củi" trong tiếng Pháp là charbon (danh từ).

charbon Danh từ · giống đực

/ʃaʁ.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than.

  • Charbon de bois than củi

Xem đầy đủ từ "charbon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Than củi tiếng Pháp là gì?

"than củi" trong tiếng Pháp là charbon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.