TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tham vấn tiếng Pháp là gì?

"tham vấn" trong tiếng Pháp là consultant (tính từ).

consultant Tính từ

/kɔ̃.syl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham vấn.

  • Médecin consultant thầy thuốc tham vấn
  • Avocat consultant luật sư tham vấn

Xem đầy đủ từ "consultant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tham vấn tiếng Pháp là gì?

"tham vấn" trong tiếng Pháp là consultant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.