Thai kì tiếng Pháp là gì?
"thai kì" trong tiếng Pháp là gestation (danh từ).
gestation Danh từ · giống cái
/ʒɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thai nghén, sự ấp ủ.
- Un livre en gestation một cuốn sách còn đang thai nghén
Câu hỏi thường gặp
Thai kì tiếng Pháp là gì?
"thai kì" trong tiếng Pháp là gestation (danh từ).