TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thai kì tiếng Pháp là gì?

"thai kì" trong tiếng Pháp là gestation (danh từ).

gestation Danh từ · giống cái

/ʒɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thai nghén, sự ấp ủ.

  • Un livre en gestation một cuốn sách còn đang thai nghén

Xem đầy đủ từ "gestation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thai kì tiếng Pháp là gì?

"thai kì" trong tiếng Pháp là gestation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.