TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực giá noãn tiếng Pháp là gì?

"thực giá noãn" trong tiếng Pháp là placenta (danh từ).

placenta Danh từ · giống đực

/pla.sɛ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá noãn.

Xem đầy đủ từ "placenta": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thực giá noãn tiếng Pháp là gì?

"thực giá noãn" trong tiếng Pháp là placenta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.