TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực dân tiếng Pháp là gì?

"thực dân" trong tiếng Pháp là colonial (tính từ).

colonial Tính từ

/kɔ.lɔ.njal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực dân.

  • Régime colonial chế độ thực dân

Xem đầy đủ từ "colonial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực dân tiếng Pháp là gì?

"thực dân" trong tiếng Pháp là colonial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.