TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colonial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔ.njal/ giọng máy của trình duyệt

colonial nghĩa là thực dân, dân thuộc địa.

Nghĩa của colonial

Tính từ

  1. Thực dân.
    • Régime colonialchế độ thực dân
  2. Thuộc địa.
    • Troupes colonialquân đội thuộc địa

Danh từ · giống đực

  1. Dân thuộc địa.
  2. Lính trong quân đội thuộc địa.

Dạng từ của colonial

Số nhiềucoloniaux
Giống cáicoloniale
Giống cái số nhiềucoloniales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colonial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ colonial
  • Danh từ a colonial, a resident of a colony; a soldier dispatched to a colony

Câu hỏi thường gặp

colonial nghĩa là gì?

colonial (tính từ, danh từ) nghĩa là thực dân, dân thuộc địa.

colonial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonial (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.njal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.