TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thử làm tiếng Pháp là gì?

"thử làm" trong tiếng Pháp là tenter (ngoại động từ).

tenter Ngoại động từ

/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử làm.

  • Tenter une expérience thử làm thí nghiệm

Xem đầy đủ từ "tenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thử làm tiếng Pháp là gì?

"thử làm" trong tiếng Pháp là tenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.