TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ tự tiếng Pháp là gì?

"thứ tự" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ).

ordre Danh từ · giống đực

/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tự.

  • Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
  • Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique. Tất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.

Xem đầy đủ từ "ordre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ tự tiếng Pháp là gì?

"thứ tự" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.