Thứ tự tiếng Pháp là gì?
"thứ tự" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ).
ordre Danh từ · giống đực
/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ tự.
- Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
- Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique. Tất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tự tiếng Pháp là gì?
"thứ tự" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ).