Thứ tám mươi tiếng Pháp là gì?
"thứ tám mươi" trong tiếng Pháp là quatre-vingtième (tính từ).
quatre-vingtième Tính từ
/ka.tʁə.vɛ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ tám mươi.
Xem đầy đủ từ "quatre-vingtième": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ tám mươi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tám mươi tiếng Pháp là gì?
"thứ tám mươi" trong tiếng Pháp là quatre-vingtième (tính từ).