TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ quỹ tiếng Pháp là gì?

"thủ quỹ" trong tiếng Pháp là caissier (danh từ).

caissier Danh từ · cả hai giống

/kɛ.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ quỹ.

Xem đầy đủ từ "caissier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thủ quỹ tiếng Pháp là gì?

"thủ quỹ" trong tiếng Pháp là caissier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.