TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ bản tiếng Pháp là gì?

"thủ bản" trong tiếng Pháp là manuscrit (danh từ).

manuscrit Danh từ

/ma.nys.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản chép tay.

Xem đầy đủ từ "manuscrit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thủ bản tiếng Pháp là gì?

"thủ bản" trong tiếng Pháp là manuscrit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.