Thụy sĩ tiếng Pháp là gì?
"thụy sĩ" trong tiếng Pháp là suisse (tính từ), helvétique (tính từ).
suisse Tính từ
/sɥis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Thụy Sĩ.
- Montres suisses đồng hồ Thụy sĩ
helvétique Tính từ
/ɛl.ve.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Thụy Sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Thụy sĩ tiếng Pháp là gì?
"thụy sĩ" trong tiếng Pháp là suisse (tính từ), helvétique (tính từ).