TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thụ tinh trứng tiếng Pháp là gì?

"thụ tinh trứng" trong tiếng Pháp là frayer (nội động từ).

frayer Nội động từ

/fʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẻ trứng, thụ tinh trứng (cá).

Xem đầy đủ từ "frayer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thụ tinh trứng tiếng Pháp là gì?

"thụ tinh trứng" trong tiếng Pháp là frayer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.