TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thụ động tiếng Pháp là gì?

"thụ động" trong tiếng Pháp là passif (tính từ).

passif Tính từ

/pa.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thụ động, bị động.

  • Défense passive sự phòng thủ thụ động
  • Forme passive d'un verbe (ngôn ngữ học) dạng bị động của động từ

Xem đầy đủ từ "passif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thụ động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thụ động tiếng Pháp là gì?

"thụ động" trong tiếng Pháp là passif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.