TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ làm đàn tiếng Pháp là gì?

"thợ làm đàn" trong tiếng Pháp là luthier (danh từ).

luthier Danh từ · giống đực

/ly.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ làm đàn.

Xem đầy đủ từ "luthier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ làm đàn tiếng Pháp là gì?

"thợ làm đàn" trong tiếng Pháp là luthier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.