TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ hàn tiếng Pháp là gì?

"thợ hàn" trong tiếng Pháp là soudeur (danh từ).

soudeur Danh từ · giống đực

/su.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ hàn.

Xem đầy đủ từ "soudeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ hàn tiếng Pháp là gì?

"thợ hàn" trong tiếng Pháp là soudeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.