TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thở hắt ra tiếng Pháp là gì?

"thở hắt ra" trong tiếng Pháp là expirer (nội động từ).

expirer Nội động từ

/ɛk.spi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở hắt ra, chết.

Xem đầy đủ từ "expirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thở hắt ra tiếng Pháp là gì?

"thở hắt ra" trong tiếng Pháp là expirer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.