TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời gian thử thách tiếng Pháp là gì?

"thời gian thử thách" trong tiếng Pháp là probation (danh từ).

probation Danh từ · giống cái

/pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian thử thách.

Xem đầy đủ từ "probation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian thử thách tiếng Pháp là gì?

"thời gian thử thách" trong tiếng Pháp là probation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.