TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời đại đồ đá cũ tiếng Pháp là gì?

"thời đại đồ đá cũ" trong tiếng Pháp là paléolithique (danh từ).

paléolithique Danh từ · giống đực

/pa.le.ɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời đại đồ đá cũ.

Xem đầy đủ từ "paléolithique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời đại đồ đá cũ tiếng Pháp là gì?

"thời đại đồ đá cũ" trong tiếng Pháp là paléolithique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.