TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thống sử tiếng Pháp là gì?

"thống sử" trong tiếng Pháp là gouverneur (danh từ).

gouverneur Danh từ · giống đực

/ɡu.vɛʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống đốc, tổng đốc, thủ hiến.

  • Gouverneur d'une province viên tổng đốc một tỉnh
  • Gouverneur d'une colonie thống đốc một thuộc địa

Xem đầy đủ từ "gouverneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thống sử tiếng Pháp là gì?

"thống sử" trong tiếng Pháp là gouverneur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.