TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thịt sống tiếng Pháp là gì?

"thịt sống" trong tiếng Pháp là vif (danh từ).

vif Danh từ

/vif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt sống, thịt tươi.

  • Tailler dans le vif cắt vào thịt sống

Xem đầy đủ từ "vif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thịt sống tiếng Pháp là gì?

"thịt sống" trong tiếng Pháp là vif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.