TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thị tộc tiếng Pháp là gì?

"thị tộc" trong tiếng Pháp là clan (danh từ).

clan Danh từ · giống đực

/klɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị tộc.

Xem đầy đủ từ "clan": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thị tộc tiếng Pháp là gì?

"thị tộc" trong tiếng Pháp là clan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.