TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể thao tiếng Pháp là gì?

"thể thao" trong tiếng Pháp là sport (danh từ).

sport Danh từ · giống đực

/spɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thao.

  • Aimez-vous faire du sport ? Bạn có thích chơi thể thao không?
  • Aimes-tu faire du sport ? Bạn có thích chơi thể thao không?

Xem đầy đủ từ "sport": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thể thao tiếng Pháp là gì?

"thể thao" trong tiếng Pháp là sport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.