TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể lệ tiếng Pháp là gì?

"thể lệ" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).

règle Danh từ · giống cái

/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể lệ.

  • Les règles du football thể lệ bóng đá

Xem đầy đủ từ "règle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thể lệ tiếng Pháp là gì?

"thể lệ" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.