TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thề thốt tiếng Pháp là gì?

"thề thốt" trong tiếng Pháp là jurer (ngoại động từ).

jurer Ngoại động từ

/ʒy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề, thề nguyền, thề thốt.

  • Jurer les dieux thề có qủy thần chứng giám

Xem đầy đủ từ "jurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thề thốt tiếng Pháp là gì?

"thề thốt" trong tiếng Pháp là jurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.