TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế kỉ tiếng Pháp là gì?

"thế kỉ" trong tiếng Pháp là siècle (danh từ).

siècle Danh từ · giống đực

/sjɛkl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế kỷ.

  • Il mourut au XVIIIᵉ siècle. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18.
  • Il est mort au dix-huitième siècle. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18.

Xem đầy đủ từ "siècle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thế kỉ tiếng Pháp là gì?

"thế kỉ" trong tiếng Pháp là siècle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.