TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thằng tiếng Pháp là gì?

"thằng" trong tiếng Pháp là gus (danh từ).

gus Danh từ · giống đực

/ɡys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gã, thằng.

Xem đầy đủ từ "gus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thằng tiếng Pháp là gì?

"thằng" trong tiếng Pháp là gus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.