TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thằn lằn bóng tiếng Pháp là gì?

"thằn lằn bóng" trong tiếng Pháp là scinque (danh từ).

scinque Danh từ · giống đực

/sɛ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằn lằn bóng sa mạc.

Xem đầy đủ từ "scinque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thằn lằn bóng tiếng Pháp là gì?

"thằn lằn bóng" trong tiếng Pháp là scinque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.