TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thắt ống dẫn tinh tiếng Pháp là gì?

"thắt ống dẫn tinh" trong tiếng Pháp là vasectomie (danh từ).

vasectomie Danh từ · giống cái

/va.zɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.

Xem đầy đủ từ "vasectomie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thắt ống dẫn tinh tiếng Pháp là gì?

"thắt ống dẫn tinh" trong tiếng Pháp là vasectomie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.