TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẩm quyền tiếng Pháp là gì?

"thẩm quyền" trong tiếng Pháp là compétence (danh từ).

compétence Danh từ · giống cái

/kɔ̃.pe.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm quyền.

  • Compétence d'un tribunal thẩm quyền của một tòa án

Xem đầy đủ từ "compétence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm quyền tiếng Pháp là gì?

"thẩm quyền" trong tiếng Pháp là compétence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.