TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẩm mỹ tiếng Pháp là gì?

"thẩm mỹ" trong tiếng Pháp là esthétique (tính từ).

esthétique Tính từ

/ɛs.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm mỹ.

  • Sens esthétique óc thẩm mỹ

Xem đầy đủ từ "esthétique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thẩm mỹ tiếng Pháp là gì?

"thẩm mỹ" trong tiếng Pháp là esthétique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.