TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thầy cãi tiếng Pháp là gì?

"thầy cãi" trong tiếng Pháp là avocat (danh từ).

avocat Danh từ · giống đực

/a.vɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật sư, thầy cãi.

  • Consulter l'avocat hỏi ý kiến luật sư
  • Avocat plaidant luật sư biện hộ

Xem đầy đủ từ "avocat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thầy cãi tiếng Pháp là gì?

"thầy cãi" trong tiếng Pháp là avocat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.