Thần linh tiếng Pháp là gì?
"thần linh" trong tiếng Pháp là divinité (danh từ), déité (danh từ).
divinité Danh từ · giống cái
/di.vi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần.
- Les divinités antiques các vị thần thời cổ
déité Danh từ · giống cái
/de.i.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần (trong thần thoại).
- Les déités des monts thần núi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần linh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thần linh tiếng Pháp là gì?
"thần linh" trong tiếng Pháp là divinité (danh từ), déité (danh từ).