TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thần dân tiếng Pháp là gì?

"thần dân" trong tiếng Pháp là sujet (danh từ).

sujet Danh từ · giống đực

/sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bề tôi, thần dân.

  • Les sujets de ce souverain những thần dân của ông vua ấy

Xem đầy đủ từ "sujet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thần dân tiếng Pháp là gì?

"thần dân" trong tiếng Pháp là sujet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.