TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thấy rõ tiếng Pháp là gì?

"thấy rõ" trong tiếng Pháp là apparent (tính từ).

apparent Tính từ

/a.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy rõ, rõ ràng, hiển nhiên.

  • Preuve apparente chứng cớ hiển nhiên
  • Dangers apparents et dangers latents nguy cơ hiển nhiên và nguy cơ ngấm ngầm

Xem đầy đủ từ "apparent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thấy rõ tiếng Pháp là gì?

"thấy rõ" trong tiếng Pháp là apparent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.