TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thấy lại tiếng Pháp là gì?

"thấy lại" trong tiếng Pháp là revoir (ngoại động từ).

revoir Ngoại động từ

/ʁə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy lại, gặp lại.

  • Revoir un ancien ami gặp lại bạn cũ
  • au plaisir de vous revoir mong gặp lại anh (chị)

Xem đầy đủ từ "revoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thấy lại tiếng Pháp là gì?

"thấy lại" trong tiếng Pháp là revoir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.