TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thấu kính tiếng Pháp là gì?

"thấu kính" trong tiếng Pháp là lentille (danh từ).

lentille Danh từ · giống cái

/lɑ̃.tij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấu kính.

  • Lentille convergente thấu kính hội tụ
  • Lentille divergente thấu kính phân kỳ

Xem đầy đủ từ "lentille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thấu kính tiếng Pháp là gì?

"thấu kính" trong tiếng Pháp là lentille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.