Thấu tiếng Pháp là gì?
"thấu" trong tiếng Pháp là pénétrer (ngoại động từ).
pénétrer Ngoại động từ
/pe.ne.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấm vào, xuyên, thấu.
- Pluie qui pénètre les vêtements mưa thấm vào quần áo
- Le coup a pénétré les poumons cú thấu đến phổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thấu tiếng Pháp là gì?
"thấu" trong tiếng Pháp là pénétrer (ngoại động từ).