TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thấm khô tiếng Pháp là gì?

"thấm khô" trong tiếng Pháp là sécher (ngoại động từ).

sécher Ngoại động từ

/se.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phơi (khô) sấy, hong; làm khô, thấm khô, làm khô cạn.

  • Sécher ses habits phơi áo
  • Sécher des viandes sấy thịt

Xem đầy đủ từ "sécher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thấm khô tiếng Pháp là gì?

"thấm khô" trong tiếng Pháp là sécher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.