TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thạch anh tiếng Pháp là gì?

"thạch anh" trong tiếng Pháp là quartz (danh từ).

quartz Danh từ · giống đực

/kwaʁts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thạch anh.

  • Quartz arénacé cát thạch anh, thạch anh vụn
  • Quartz concrétionné thạch anh kết khối

Xem đầy đủ từ "quartz": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thạch anh tiếng Pháp là gì?

"thạch anh" trong tiếng Pháp là quartz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.