TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quartz

danh từ giống đực (m)
/kwaʁts/ giọng máy của trình duyệt

quartz nghĩa là thạch anh.

Nghĩa của quartz

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Thạch anh.
    • Quartz arénacécát thạch anh, thạch anh vụn
    • Quartz concrétionnéthạch anh kết khối
    • Quartz dextrogyrethạch anh quay phải, thạch anh hữu tuyến
    • Quartz lévogyrethạch anh quay trái, thạch anh tả tuyến
    • Quartz émetteurthạch anh phát xạ
    • Quartz enfuméthạch anh ám khói

Dạng từ của quartz

Đi với mạo từ: un quartz · le quartz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quartz

Câu hỏi thường gặp

quartz nghĩa là gì?

quartz (danh từ) nghĩa là thạch anh.

quartz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartz (giọng Pháp chuẩn): /kwaʁts/.

quartz là giống đực hay giống cái?

quartz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.