TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thượng thận tiếng Pháp là gì?

"thượng thận" trong tiếng Pháp là surrénal (tính từ).

surrénal Tính từ

/sy.ʁe.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thượng thận.

  • Glandes surrénales Tuyến thượng thận

Xem đầy đủ từ "surrénal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thượng thận tiếng Pháp là gì?

"thượng thận" trong tiếng Pháp là surrénal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.