TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thượng nghị sĩ tiếng Pháp là gì?

"thượng nghị sĩ" trong tiếng Pháp là sénateur (danh từ).

sénateur Danh từ · giống đực

/se.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thượng nghị sĩ.

Xem đầy đủ từ "sénateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thượng nghị sĩ tiếng Pháp là gì?

"thượng nghị sĩ" trong tiếng Pháp là sénateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.