TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thượng cấp tiếng Pháp là gì?

"thượng cấp" trong tiếng Pháp là supérieur (danh từ).

supérieur Danh từ

/sy.pe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp trên, thượng cấp.

  • Il est respectueux envers ses supérieurs. Anh ây kính trọng thượng cấp.
  • Suivre l'exemple de ses supérieurs theo gương các cấp trên

Xem đầy đủ từ "supérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thượng cấp tiếng Pháp là gì?

"thượng cấp" trong tiếng Pháp là supérieur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.