TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thường niên tiếng Pháp là gì?

"thường niên" trong tiếng Pháp là annuel (tính từ).

annuel Tính từ

/a.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hằng năm, thường niên.

  • Congé annuel sự nghỉ phép hằng năm, sự nghỉ phép thường niên
  • Banquet annuel bữa tiệc được tổ chức hằng năm

Xem đầy đủ từ "annuel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thường niên tiếng Pháp là gì?

"thường niên" trong tiếng Pháp là annuel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.