TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thường hay tiếng Pháp là gì?

"thường hay" trong tiếng Pháp là souvent (phó từ).

souvent Phó từ

/su.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường thường, thường, đôi khi.

  • Je l'ai souvent rencontré tôi thường gặp anh ấy
  • J'ai souvent pensé à vous tôi vẫn thường nghĩ đến anh

Xem đầy đủ từ "souvent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thường hay tiếng Pháp là gì?

"thường hay" trong tiếng Pháp là souvent (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.