TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thơ tượng trưng tiếng Pháp là gì?

"thơ tượng trưng" trong tiếng Pháp là symbolisme (danh từ).

symbolisme Danh từ · giống đực

/sɛ̃.bɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong trào tượng trưng (trong (văn học)); xu hướng tượng trưng (trong nghệ thuật).

Xem đầy đủ từ "symbolisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thơ tượng trưng tiếng Pháp là gì?

"thơ tượng trưng" trong tiếng Pháp là symbolisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.