TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symbolisme

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.bɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt

symbolisme nghĩa là xu hướng tượng trưng.

Nghĩa của symbolisme

Danh từ · giống đực

  1. Phong trào tượng trưng (trong (văn học)); xu hướng tượng trưng (trong nghệ thuật).

Dạng từ của symbolisme

Đi với mạo từ: un symbolisme · le symbolisme

Số nhiềusymbolismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symbolism

Câu hỏi thường gặp

symbolisme nghĩa là gì?

symbolisme (danh từ) nghĩa là xu hướng tượng trưng.

symbolisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symbolisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bɔ.lism/.

symbolisme là giống đực hay giống cái?

symbolisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.