TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thăng cấp tiếng Pháp là gì?

"thăng cấp" trong tiếng Pháp là promouvoir (ngoại động từ).

promouvoir Ngoại động từ

/pʁɔ.mu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăng cấp, thăng chức.

Xem đầy đủ từ "promouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăng cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thăng cấp tiếng Pháp là gì?

"thăng cấp" trong tiếng Pháp là promouvoir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.