TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thú lông nhím tiếng Pháp là gì?

"thú lông nhím" trong tiếng Pháp là échidné (danh từ).

échidné Danh từ · giống đực

/e.kid.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú lông nhím mỏ ngắn.

Xem đầy đủ từ "échidné": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thú lông nhím tiếng Pháp là gì?

"thú lông nhím" trong tiếng Pháp là échidné (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.